Đại học ở Brest, Pháp
- Xếp hạng & Đánh giá -

Brest
4 ra khỏi 5
  • Đại học ở Brest
25
  • Đại học ở Brest
8
  • Đại học ở Brest
Cập nhật bảng xếp hạng mới nhất các đại học ở Brest
  • 27 Apr, 2022: THE Times Higher Education, UK đăng tải những kết quả mới nhất của THE University Impact Rankings - Good Health and Well-Being (SDG3). IMT Atlantique xếp hạng thứ 1001.
  • 27 Apr, 2022: THE Times Higher Education, UK đăng tải những kết quả mới nhất của THE University Impact Rankings - Quality Education (SDG4). IMT Atlantique xếp hạng thứ 301.
  • 27 Apr, 2022: THE University Impact Rankings - Gender Equality (SDG5) cập nhật từ National Institute of Advanced Technology đứng hạng đầu trong số 2 các trường đại học trong danh sách đến từ Brest.
  • 27 Apr, 2022: THE University Impact Rankings - Clean Water and Sanitation (SDG6) cập nhật từ IMT Atlantique đạt thứ hạng 401.

Các hạng mục được xếp hạng cao nhất ở Brest

---
#31 
University of Western Brittany
---
#140 
IMT Atlantique
---
#151 
IMT Atlantique
Nông nghiệp
#453 
University of Western Brittany

Bảng xếp hạng đại học Brest, Pháp 2022

#1

IMT Atlantique

Mức độ hài lòng của học viên: 4.8 / 5.0 (61 đánh giá)
  • #12 
  • #351 
THE World University Rankings - Times Higher Education
[Đã đăng 02 tháng 9, 2021]
  • #54 
  • #441 
Scimago Institutions Rankings - Universities
[Đã đăng 04 tháng 4, 2022]
  • #30 
  • #840 
US News: Best Global Universities
[Đã đăng 25 tháng 10, 2021]


#2

University of Western Brittany
Université de Bretagne Occidentale

Mức độ hài lòng của học viên: 3.9 / 5.0 (60 đánh giá)
Card image

  • #41 
  • #425 
Scimago Institutions Rankings - Universities
[Đã đăng 04 tháng 4, 2022]
  • #39 
  • #1001 
US News: Best Global Universities
[Đã đăng 25 tháng 10, 2021]
  • #42 
  • #1146 
Nature Index - Top Academic Institutions
[Đã đăng 10 tháng 6, 2021]


#3

National Institute of Advanced Technology
École Nationale Supérieure de Techniques Avancées Bretagne

Mức độ hài lòng của học viên: 4.3 / 5.0 (69 đánh giá)
Card image

  • #104 
  • #512 
Scimago Institutions Rankings - Universities
[Đã đăng 04 tháng 4, 2022]
  • #90 
  • #2964 
Nature Index - Top Academic Institutions
[Đã đăng 10 tháng 6, 2021]
  • #158 
  • #6822 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

#4

Brest State Technical University
Брестский государственный технический университет

Mức độ hài lòng của học viên: 3.8 / 5.0 (360 đánh giá)
  • #7 
  • #5180 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

#5

France Business School

Mức độ hài lòng của học viên: 4.3 / 5.0 (10 đánh giá)

Brest Sự kiện chính cho sinh viên quốc tế

Dân số: 145000

: Brittany, Département du Finistère

  • Loại ổ cắm C
    • Điện áp khu dân cư: 230 V
    • Tần số: 50 Hz
  • Loại ổ cắm E
    • Điện áp khu dân cư: 230 V
    • Tần số: 50 Hz

Bản đồ với các điểm đến đại học ở Brest

google static map google map control google map control

IMT Atlantique đứng nhất tại Brest trong bảng xếp hạng meta của chúng tôi bao gồm 117 xếp hạng các trường đại học.

Trong số tất cả các trường đại học trong Brest IMT Atlantique có mặt với số lượt xếp hạng lớn nhất. Xem tất cả28 bảng xếp hạng nơiIMT Atlantique được liệt kê

University of Western Brittany được xếp hạng cao nhất trong Brest về Khoa học tự nhiên (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Western Brittany .

IMT Atlantique được xếp hạng cao nhất trong Brest về Khoa học máy tính (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngIMT Atlantique .

IMT Atlantique được xếp hạng cao nhất trong Brest về Kỹ Thuật (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngIMT Atlantique .

University of Western Brittany được xếp hạng cao nhất trong Brest về Nông nghiệp (Nông nghiệp). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Western Brittany .

xếp hạng nhà xuất bản

British Quacquarelli Symonds, UK

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -QS Employability Rankings:
Danh dự Nhà tuyển dụng 30%
Kết quả cựu sinh viên 25%
Quan hệ đối tác với Nhà tuyển dụng theo Khoa 25%
Kết nối nhà tuyển dụng/sinh viên 10%
Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp 10%

xem phương pháp luận

Centre for Science and Technology Studies, Leiden University, Netherlands

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -CWTS Leiden Ranking:
bài đăng nghiên cứu học thuật

xem phương pháp luận

Nature Index

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -Nature Index - Top Academic Institutions:
Số bài viết (AC)
Số phân số (FC)
Số phân số có trọng số (WFC)

RUR Ranking Agency (Moscow, Russia)

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -RUR Reputation Ranking:
Danh tiếng Giảng dạy 50%
Danh tiếng Nghiên cứu 50%

xem phương pháp luận

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -RUR World University Rankings:
Giảng dạy 40%
Nghiên cứu 40%
Đa dạng Quốc tế 10%
Bền vững Tài chính 10%

xem phương pháp luận

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -RUR Research Performance Ranking:
Tác động Trích dẫn Chuẩn hóa (Trích dẫn của các ấn phẩm nghiên cứu từ tất cả các tác giả đại học so với mức trung bình thế giới) 20%
Trích dẫn mỗi báo cáo 20%
Báo cáo theo mỗi nhân viên học thuật và nghiên cứu 20%
Danh tiếng nghiên cứu quốc tế 20%
Chia sẻ các ấn phẩm nghiên cứu được viết bởi đồng tác giả quốc tế 20%

xem phương pháp luận

Scimago Institutions

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -Scimago Institutions Rankings - Universities:
Nghiên cứu 50%
Đổi mới 30%
Tính xã hội 20%

xem phương pháp luận

StuDocu

xem phương pháp luận

THE Times Higher Education, UK

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -THE World University Rankings - Times Higher Education:
Giảng dạy 30%
Nghiên cứu (khối lượng, thu nhập và danh tiếng) 30%
Trích dẫn 30%
Triển vọng quốc tế (nhân viên, sinh viên, nghiên cứu) 7,5%
Thu nhập ngành (chuyển giao kiến thức) 2,5%

xem phương pháp luận

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -THE Young University Rankings - Times Higher Education:
Giảng dạy 30%
Nghiên cứu (khối lượng, thu nhập và danh tiếng) 30%
Trích dẫn 30%
Triển vọng quốc tế (nhân viên, sinh viên, nghiên cứu) 7,5%
Thu nhập ngành (chuyển giao kiến thức) 2,5%

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

Urap

xem phương pháp luận

Us News

xem phương pháp luận

Webometrics

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -Webometrics Ranking Web of Universities:
Tầm nhìn 50%
Tính xuất sắc 35%
Minh bạch 10%
Hiện diện 5%

xem phương pháp luận