Đại học ở Bu
- ê
- nốt Ai
- rết, Argentina
- Xếp hạng & Đánh giá -

Bu-ê-nốt Ai-rết
25 ra khỏi 37
  • Đại học ở Bu-ê-nốt Ai-rết
25
  • Đại học ở Bu-ê-nốt Ai-rết
8
  • Đại học ở Bu-ê-nốt Ai-rết

Các hạng mục được xếp hạng cao nhất ở Bu-ê-nốt Ai-rết

---
#25 
University of Buenos Aires
---
#32 
University of Buenos Aires
---
#51 
University of Buenos Aires
---
#76 
University of Buenos Aires
---
#100 
University of Buenos Aires
---
#101 
University of Buenos Aires
---
#101 
University of Buenos Aires
---
#101 
University of Buenos Aires
Toán học
#104 
University of Buenos Aires
---
#151 
University of Buenos Aires

Bảng xếp hạng đại học Bu-ê-nốt Ai-rết, Argentina 2022

#1

University of Buenos Aires
Universidad de Buenos Aires

Mức độ hài lòng của học viên: 4.2 / 5.0 (441 đánh giá)
Card image

  • #1 
  • #67 
QS World University Rankings
[Đã đăng 08 tháng 6, 2022]
  • #1 
  • #309 
Scimago Institutions Rankings - Universities
[Đã đăng 04 tháng 4, 2022]
  • #1 
  • #402 
US News: Best Global Universities
[Đã đăng 25 tháng 10, 2021]


#2

Pontifical Catholic University of Argentina
Pontificia Universidad Católica Argentina

Mức độ hài lòng của học viên: 3.9 / 5.0 (4169 đánh giá)
Card image

  • #2 
  • #323 
QS World University Rankings
[Đã đăng 08 tháng 6, 2022]
  • #6 
  • #515 
Scimago Institutions Rankings - Universities
[Đã đăng 04 tháng 4, 2022]
  • #1 
  • #251 
QS Employability Rankings
[Đã đăng 23 tháng 9, 2021]


#3

Austral University
Universidad Austral

Mức độ hài lòng của học viên: 4.5 / 5.0 (176 đánh giá)
  • #4 
  • #432 
QS World University Rankings
[Đã đăng 08 tháng 6, 2022]
  • #12 
  • #521 
Scimago Institutions Rankings - Universities
[Đã đăng 04 tháng 4, 2022]
  • #2 
  • #251 
QS Employability Rankings
[Đã đăng 23 tháng 9, 2021]


#4

University of Palermo
Universidad de Palermo

Mức độ hài lòng của học viên: 3.8 / 5.0 (380 đánh giá)
  • #3 
  • #390 
QS World University Rankings
[Đã đăng 08 tháng 6, 2022]
  • #4 
  • #301 
QS Employability Rankings
[Đã đăng 23 tháng 9, 2021]
  • #10 
  • #94 
QS University Rankings: Latin America
[Đã đăng 25 tháng 8, 2021]


#5

National University of Technology
Universidad Tecnológica Nacional

Mức độ hài lòng của học viên: 4.5 / 5.0 (48 đánh giá)
Card image

  • #13 
  • #801 
QS World University Rankings
[Đã đăng 08 tháng 6, 2022]
  • #28 
  • #582 
Scimago Institutions Rankings - Universities
[Đã đăng 04 tháng 4, 2022]
  • #13 
  • #108 
QS University Rankings: Latin America
[Đã đăng 25 tháng 8, 2021]

#6

University of Belgrano
Universidad de Belgrano

Mức độ hài lòng của học viên: 4.0 / 5.0 (354 đánh giá)
Card image

  • #5 
  • #461 
QS World University Rankings
[Đã đăng 08 tháng 6, 2022]
  • #14 
  • #109 
QS University Rankings: Latin America
[Đã đăng 25 tháng 8, 2021]
  • #78 
  • #674 
StuDocu World University Ranking - Latin America
[Đã đăng 06 tháng 9, 2021]

#7

Torcuato di Tella University
Universidad Torcuato di Tella

Mức độ hài lòng của học viên: 4.5 / 5.0 (429 đánh giá)
Card image

  • #14 
  • #801 
QS World University Rankings
[Đã đăng 08 tháng 6, 2022]
  • #3 
  • #301 
QS Employability Rankings
[Đã đăng 23 tháng 9, 2021]
  • #5 
  • #36 
QS University Rankings: Latin America
[Đã đăng 25 tháng 8, 2021]


#8

Buenos Aires Institute of Technology
Instituto Tecnológico de Buenos Aires

Mức độ hài lòng của học viên: 4.4 / 5.0 (238 đánh giá)
  • #8 
  • #751 
QS World University Rankings
[Đã đăng 08 tháng 6, 2022]
  • #9 
  • #86 
QS University Rankings: Latin America
[Đã đăng 25 tháng 8, 2021]
  • #5 
  • #97 
THE Latin America Rankings
[Đã đăng 14 tháng 7, 2022]

#9

Latin American Faculty of Social Sciences
Facultad Latinoamericana de Ciencias Sociales

Mức độ hài lòng của học viên: 4.6 / 5.0 (50 đánh giá)
  • #24 
  • #561 
Scimago Institutions Rankings - Universities
[Đã đăng 04 tháng 4, 2022]
  • #13 
  • #156 
StuDocu World University Ranking - Latin America
[Đã đăng 06 tháng 9, 2021]
  • #32 
  • #4312 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

#10

University of Salvador
Universidad del Salvador

Mức độ hài lòng của học viên: 3.2 / 5.0 (57 đánh giá)
Card image

  • #18 
  • #1201 
QS World University Rankings
[Đã đăng 08 tháng 6, 2022]
  • #25 
  • #201 
QS University Rankings: Latin America
[Đã đăng 25 tháng 8, 2021]
  • #61 
  • #547 
StuDocu World University Ranking - Latin America
[Đã đăng 06 tháng 9, 2021]

#11

Argentine Business University, Buenos Aires
Universidad Argentina de la Empresa

Mức độ hài lòng của học viên: 4.3 / 5.0 (1467 đánh giá)
  • #21 
  • #171 
QS University Rankings: Latin America
[Đã đăng 25 tháng 8, 2021]
  • #19 
  • #243 
StuDocu World University Ranking - Latin America
[Đã đăng 06 tháng 9, 2021]
  • #16 
  • #155 
UniRank 4icu - Top Spanish-Speaking Universities
[Đã đăng 30 tháng 7, 2020]

#12

National University of Tres de Febrero
Universidad Nacional de Tres de Febrero

Mức độ hài lòng của học viên: 4.5 / 5.0 (313 đánh giá)
Card image

  • #36 
  • #301 
QS University Rankings: Latin America
[Đã đăng 25 tháng 8, 2021]
  • #38 
  • #386 
StuDocu World University Ranking - Latin America
[Đã đăng 06 tháng 9, 2021]
  • #34 
  • #4440 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

#13

National University of the Arts
Universidad Nacional de las Artes

Mức độ hài lòng của học viên: 4.0 / 5.0 (57 đánh giá)
  • #1 
  • #5 
StuDocu World University Ranking - Latin America
[Đã đăng 06 tháng 9, 2021]
  • #80 
  • #10419 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

#14

CEMA University
Universidad del CEMA

Mức độ hài lòng của học viên: 4.5 / 5.0 (105 đánh giá)
  • #33 
  • #301 
QS University Rankings: Latin America
[Đã đăng 25 tháng 8, 2021]
  • #60 
  • #6519 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

#15

Favaloro University
Universidad Favaloro

Mức độ hài lòng của học viên: 4.6 / 5.0 (501 đánh giá)
Card image

  • #16 
  • #173 
StuDocu World University Ranking - Latin America
[Đã đăng 06 tháng 9, 2021]
  • #43 
  • #5009 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

#16

CAECE University
Universidad CAECE

Mức độ hài lòng của học viên: 3.6 / 5.0 (58 đánh giá)
  • #17 
  • #187 
StuDocu World University Ranking - Latin America
[Đã đăng 06 tháng 9, 2021]
  • #76 
  • #9222 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

#17

Maimónides University
Universidad Maimónides

Mức độ hài lòng của học viên: 3.6 / 5.0 (337 đánh giá)
  • #27 
  • #296 
StuDocu World University Ranking - Latin America
[Đã đăng 06 tháng 9, 2021]
  • #49 
  • #5310 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

#18

University of Flores
Universidad de Flores

Mức độ hài lòng của học viên: 3.7 / 5.0 (47 đánh giá)
  • #47 
  • #431 
StuDocu World University Ranking - Latin America
[Đã đăng 06 tháng 9, 2021]

#19

University of Business and Social Sciences
Universidad de Ciencias Empresariales y Sociales

Mức độ hài lòng của học viên: 3.3 / 5.0 (131 đánh giá)
  • #29 
  • #251 
QS University Rankings: Latin America
[Đã đăng 25 tháng 8, 2021]
  • #74 
  • #645 
StuDocu World University Ranking - Latin America
[Đã đăng 06 tháng 9, 2021]
  • #21 
  • #177 
UniRank 4icu - Top Spanish-Speaking Universities
[Đã đăng 30 tháng 7, 2020]

#20

Interamerican Open University
Universidad Abierta Interamericana

Mức độ hài lòng của học viên: 3.6 / 5.0 (270 đánh giá)
  • #32 
  • #301 
QS University Rankings: Latin America
[Đã đăng 25 tháng 8, 2021]
  • #58 
  • #533 
StuDocu World University Ranking - Latin America
[Đã đăng 06 tháng 9, 2021]
  • #64 
  • #6803 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

#21

University Institute of the Italian Hospital
Instituto Universitario del Hospital Italiano

Mức độ hài lòng của học viên: 4.7 / 5.0 (278 đánh giá)
  • #29 
  • #4152 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

#22

CEMIC University Institute
Instituto Universitario CEMIC

  • #46 
  • #5077 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

#23

ISALUD University
Universidad ISALUD

Mức độ hài lòng của học viên: 3.9 / 5.0 (53 đánh giá)
Card image

  • #81 
  • #11128 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

#24

John F. Kennedy Argentine University

Mức độ hài lòng của học viên: 3.9 / 5.0 (52 đánh giá)
  • #65 
  • #560 
StuDocu World University Ranking - Latin America
[Đã đăng 06 tháng 9, 2021]
  • #69 
  • #8179 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

#25

University Institute of Health Sciences
Instituto Universitario de Ciencias de la Salud

Mức độ hài lòng của học viên: 4.2 / 5.0 (441 đánh giá)
  • #66 
  • #564 
StuDocu World University Ranking - Latin America
[Đã đăng 06 tháng 9, 2021]
  • #73 
  • #8743 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

#26

University Institute of Argentine Federal Police
Instituto Universitario de la Policía Federal Argentina (IUPFA)

Mức độ hài lòng của học viên: 4.9 / 5.0 (83 đánh giá)

#27

ESEADE University Institute
ESEADE Instituto Universitario

Mức độ hài lòng của học viên: 4.7 / 5.0 (69 đánh giá)
Card image


#28

Naval University Institute

Mức độ hài lòng của học viên: 4.4 / 5.0 (7482 đánh giá)

#29

Army Higher Education Institute
Instituto de Enseñanza Superior del Ejército

Mức độ hài lòng của học viên: 4.4 / 5.0 (55 đánh giá)

#30

University of Marina Mercante
Universidad de la Marina Mercante

Mức độ hài lòng của học viên: 4.2 / 5.0 (195 đánh giá)

#31

University of Cine
Universidad del Cine

Mức độ hài lòng của học viên: 4.2 / 5.0 (78 đánh giá)

#32

University Institute of Mental Health
Instituto Universitario de Salud Mental

Mức độ hài lòng của học viên: 4.0 / 5.0 (19 đánh giá)

#33

National University Institute of the Arts
Universidad Nacional de las Artes

Mức độ hài lòng của học viên: 4.0 / 5.0 (57 đánh giá)

#34

IDEA University Institute
IDEA Instituto para el Desarrollo Empresarial de la Argentina

Mức độ hài lòng của học viên: 4.0 / 5.0 (57 đánh giá)

#35

University of Argentine Social Museum
Universidad del Museo Social Argentino

Mức độ hài lòng của học viên: 3.7 / 5.0 (15 đánh giá)

#36

Argentine School of Business
Escuela Argentina de Negocios

Mức độ hài lòng của học viên: 3.0 / 5.0 (6 đánh giá)

#37

University Institute of Maritime Security
Instituto Universitario de Seguridad Marítima


Bu-ê-nốt Ai-rết Sự kiện chính cho sinh viên quốc tế

Dân số: 13077000

: Buenos Aires F.D.,

  • Loại ổ cắm C
    • Điện áp khu dân cư: 220 V
    • Tần số: 50 Hz
  • Loại ổ cắm I
    • Điện áp khu dân cư: 220 V
    • Tần số: 50 Hz

Bản đồ với các điểm đến đại học ở Bu-ê-nốt Ai-rết

google static map google map control google map control

University of Buenos Aires đứng nhất tại Bu-ê-nốt Ai-rết trong bảng xếp hạng meta của chúng tôi bao gồm 123 xếp hạng các trường đại học.

Trong số tất cả các trường đại học trong Bu-ê-nốt Ai-rết University of Buenos Aires có mặt với số lượt xếp hạng lớn nhất. Xem tất cả18 bảng xếp hạng nơiUniversity of Buenos Aires được liệt kê

University of Buenos Aires được xếp hạng cao nhất trong Bu-ê-nốt Ai-rết về Ngôn ngữ & Văn học (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Buenos Aires .

University of Buenos Aires được xếp hạng cao nhất trong Bu-ê-nốt Ai-rết về Nghiên cứu Xã hội và Nhân loại (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Buenos Aires .

University of Buenos Aires được xếp hạng cao nhất trong Bu-ê-nốt Ai-rết về Nghệ thuật thị giác & trình diễn (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Buenos Aires .

University of Buenos Aires được xếp hạng cao nhất trong Bu-ê-nốt Ai-rết về Nông nghiệp (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Buenos Aires .

University of Buenos Aires được xếp hạng cao nhất trong Bu-ê-nốt Ai-rết về Kỹ Thuật (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Buenos Aires .

University of Buenos Aires được xếp hạng cao nhất trong Bu-ê-nốt Ai-rết về Khoa học tự nhiên (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Buenos Aires .

University of Buenos Aires được xếp hạng cao nhất trong Bu-ê-nốt Ai-rết về Y học & Sức khỏe (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Buenos Aires .

University of Buenos Aires được xếp hạng cao nhất trong Bu-ê-nốt Ai-rết về Báo chi và Nghiên cứu Phương tiện Truyền thông Đại chúng (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Buenos Aires .

University of Buenos Aires được xếp hạng cao nhất trong Bu-ê-nốt Ai-rết về Toán (Toán học). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Buenos Aires .

University of Buenos Aires được xếp hạng cao nhất trong Bu-ê-nốt Ai-rết về Khoa học máy tính (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Buenos Aires .

xếp hạng nhà xuất bản

4icu

xem phương pháp luận

British Quacquarelli Symonds, UK

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -QS World University Rankings:
Danh tiếng học thuật 40%
Danh tiếng nhà tuyển dụng 10%
Tỷ lệ giảng viên/sinh viên 20%
Trích dẫn mỗi khoa 20%
Tỷ lệ Giảng viên Quốc tế 5%
Tỷ lệ Sinh viên Quốc tế 5%

xem phương pháp luận

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -QS Employability Rankings:
Danh dự Nhà tuyển dụng 30%
Kết quả cựu sinh viên 25%
Quan hệ đối tác với Nhà tuyển dụng theo Khoa 25%
Kết nối nhà tuyển dụng/sinh viên 10%
Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp 10%

xem phương pháp luận

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -QS 50 under 50:
Dựa trên phương pháp xếp hạng đại học thế giới Quacquarelli Symonds, 50 trường đại học hàng đầu dưới 50 tuổi.

Danh tiếng học thuật 40%
Danh tiếng nhà tuyển dụng 10%
Tỷ lệ giảng viên/sinh viên 20%
Trích dẫn mỗi khoa 20%
Tỷ lệ giảng viên quốc tế 5%
Tỷ lệ sinh viên quốc tế 5%

xem phương pháp luận

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -QS University Rankings: Latin America:
Danh tiếng học thuật 30%
Danh tiếng nhà tuyển dụng 20%
Tỷ lệ giảng viên/sinh viên 10%
Nhân viên có bằng tiến sĩ 10%
Mạng lưới nghiên cứu quốc tế 10%
Trích dẫn mỗi Báo cáo 10%

xem phương pháp luận

CWUR Center for World University Rankings

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -CWUR Center for World University Rankings:
Hiệu suất Nghiên cứu 40%
Chất lượng Giáo dục 25%
Việc làm của Cựu sinh viên 25%
Chất lượng Khoa 10%

xem phương pháp luận

Centre for Science and Technology Studies, Leiden University, Netherlands

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -CWTS Leiden Ranking:
bài đăng nghiên cứu học thuật

xem phương pháp luận

NTU ranking

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -NTU South America:
Năng suất nghiên cứu 25%
Tác động nghiên cứu 35%
Tính xuất sắc của Nghiên cứu 40%

xem phương pháp luận

RUR Ranking Agency (Moscow, Russia)

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -RUR Reputation Ranking:
Danh tiếng Giảng dạy 50%
Danh tiếng Nghiên cứu 50%

xem phương pháp luận

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -RUR World University Rankings:
Giảng dạy 40%
Nghiên cứu 40%
Đa dạng Quốc tế 10%
Bền vững Tài chính 10%

xem phương pháp luận

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -RUR Research Performance Ranking:
Tác động Trích dẫn Chuẩn hóa (Trích dẫn của các ấn phẩm nghiên cứu từ tất cả các tác giả đại học so với mức trung bình thế giới) 20%
Trích dẫn mỗi báo cáo 20%
Báo cáo theo mỗi nhân viên học thuật và nghiên cứu 20%
Danh tiếng nghiên cứu quốc tế 20%
Chia sẻ các ấn phẩm nghiên cứu được viết bởi đồng tác giả quốc tế 20%

xem phương pháp luận

Scimago Institutions

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -Scimago Institutions Rankings - Universities:
Nghiên cứu 50%
Đổi mới 30%
Tính xã hội 20%

xem phương pháp luận

ShanghaiRanking Consultancy

xem phương pháp luận

StuDocu

xem phương pháp luận

THE Times Higher Education, UK

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -THE Global University Employability Ranking - Times Higher Education:
Khả năng việc làm (khảo sát) 100%

xem phương pháp luận

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -THE Latin America Rankings:
Giảng dạy (môi trường học tập) 36%
Nghiên cứu (khối lượng, thu nhập và danh tiếng) 34%
Trích dẫn (ảnh hưởng nghiên cứu) 20%
Triển vọng quốc tế (nhân viên, sinh viên, nghiên cứu) 7,5%
Thu nhập ngành (chuyển giao kiến thức) 2,5%

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

Urap

xem phương pháp luận

Us News

xem phương pháp luận

Webometrics

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -Webometrics Ranking Web of Universities:
Tầm nhìn 50%
Tính xuất sắc 35%
Minh bạch 10%
Hiện diện 5%

xem phương pháp luận