Đại học ở Edmonton, Canada
- Xếp hạng & Đánh giá -

5 ra khỏi 5
  • Đại học ở Edmonton
39
  • Đại học ở Edmonton
38
  • Đại học ở Edmonton

Để học về kinh doanh xem bảng xếp hạng riêng của chúng tôi về trường kinh doanh ở Edmonton, Canada

Cập nhật bảng xếp hạng mới nhất các đại học ở Edmonton
  • 22 Jun, 2022: Centre for Science and Technology Studies, Leiden University, Netherlands đăng tải những kết quả mới nhất của CWTS Leiden Ranking. University of Alberta xếp hạng thứ 59.
  • 16 Jun, 2022: Nature Index - Top Academic Institutions cập nhật từ University of Alberta đạt thứ hạng 134.
  • 16 Jun, 2022: Ấn phẩm mới nhất Nature Index - Top Academic Institutions by Subject (Earth & Environmental Science) của Nature Index. xếp hạng thứ #85.
  • 08 Jun, 2022: British Quacquarelli Symonds, UK đăng tải những kết quả mới nhất của QS World University Rankings. University of Alberta xếp hạng thứ 110.

Các hạng mục được xếp hạng cao nhất ở Edmonton

---
#9 
University of Alberta
---
#12 
University of Alberta
---
#16 
University of Alberta
---
#29 
University of Alberta
---
#34 
University of Alberta
---
#61 
University of Alberta
Toán học
#76 
University of Alberta
---
#76 
University of Alberta
---
#78 
University of Alberta
---
#101 
University of Alberta

Bảng xếp hạng đại học Edmonton, Canada 2022

Mức độ hài lòng của học viên: 4.4 / 5.0 (1481 đánh giá)
Card image

  • #6 
  • #125 
THE World University Rankings - Times Higher Education
[Đã đăng 02 tháng 9, 2021]
  • #4 
  • #110 
QS World University Rankings
[Đã đăng 08 tháng 6, 2022]
  • #4 
  • #84 
Scimago Institutions Rankings - Universities
[Đã đăng 04 tháng 4, 2022]


Mức độ hài lòng của học viên: 4.1 / 5.0 (341 đánh giá)
Card image

  • #61 
  • #575 
Scimago Institutions Rankings - Universities
[Đã đăng 04 tháng 4, 2022]
  • #3 
  • #97 
StuDocu World University Ranking - US & Canada
[Đã đăng 06 tháng 9, 2021]
  • #53 
  • #2284 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

Mức độ hài lòng của học viên: 4.0 / 5.0 (370 đánh giá)
Card image

  • #11 
  • #139 
StuDocu World University Ranking - US & Canada
[Đã đăng 06 tháng 9, 2021]
  • #77 
  • #7040 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

Mức độ hài lòng của học viên: 4.5 / 5.0 (181 đánh giá)
  • #73 
  • #6421 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

Mức độ hài lòng của học viên: 4.5 / 5.0 (52 đánh giá)
Card image

  • #89 
  • #9930 
Webometrics Ranking Web of Universities
[Đã đăng 01 tháng 1, 2022]

Edmonton Sự kiện chính cho sinh viên quốc tế

Dân số: 713000

Độ cao: 668 M trên mực nước biển

: Alberta,

  • Loại ổ cắm A
    • Điện áp khu dân cư: 120 V
    • Tần số: 60 Hz
  • Loại ổ cắm B
    • Điện áp khu dân cư: 120 V
    • Tần số: 60 Hz

Bản đồ với các điểm đến đại học ở Edmonton

google static map google map control google map control

Cuộc sống sinh viên trong Edmonton.

  • STUDY in CANADA at NAIT - What do you like about Edmonton?
    1/1

University of Alberta đứng nhất tại Edmonton trong bảng xếp hạng meta của chúng tôi bao gồm 123 xếp hạng các trường đại học.

Trong số tất cả các trường đại học trong Edmonton University of Alberta có mặt với số lượt xếp hạng lớn nhất. Xem tất cả45 bảng xếp hạng nơiUniversity of Alberta được liệt kê

University of Alberta được xếp hạng cao nhất trong Edmonton về Y học & Sức khỏe (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Alberta .

University of Alberta được xếp hạng cao nhất trong Edmonton về Kỹ Thuật (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Alberta .

University of Alberta được xếp hạng cao nhất trong Edmonton về Khoa học thể thao (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Alberta .

University of Alberta được xếp hạng cao nhất trong Edmonton về Khoa học tự nhiên (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Alberta .

University of Alberta được xếp hạng cao nhất trong Edmonton về Nông nghiệp (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Alberta .

University of Alberta được xếp hạng cao nhất trong Edmonton về Nghiên cứu Xã hội và Nhân loại (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Alberta .

University of Alberta được xếp hạng cao nhất trong Edmonton về Toán (Toán học). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Alberta .

University of Alberta được xếp hạng cao nhất trong Edmonton về Giáo dục (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Alberta .

University of Alberta được xếp hạng cao nhất trong Edmonton về Khoa học máy tính (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Alberta .

University of Alberta được xếp hạng cao nhất trong Edmonton về Ngôn ngữ & Văn học (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Alberta .

University of Alberta được xếp hạng cao nhất trong Edmonton về Luật (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Alberta .

University of Alberta được xếp hạng cao nhất trong Edmonton về Nghệ thuật thị giác & trình diễn (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Alberta .

University of Alberta được xếp hạng cao nhất trong Edmonton về Báo chi và Nghiên cứu Phương tiện Truyền thông Đại chúng (---). Xem toàn bộ bảng phân loại nơi xếp hạngUniversity of Alberta .

xếp hạng nhà xuất bản

4icu

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

British Quacquarelli Symonds, UK

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -QS World University Rankings:
Danh tiếng học thuật 40%
Danh tiếng nhà tuyển dụng 10%
Tỷ lệ giảng viên/sinh viên 20%
Trích dẫn mỗi khoa 20%
Tỷ lệ Giảng viên Quốc tế 5%
Tỷ lệ Sinh viên Quốc tế 5%

xem phương pháp luận

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -QS Employability Rankings:
Danh dự Nhà tuyển dụng 30%
Kết quả cựu sinh viên 25%
Quan hệ đối tác với Nhà tuyển dụng theo Khoa 25%
Kết nối nhà tuyển dụng/sinh viên 10%
Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp 10%

xem phương pháp luận

CWUR Center for World University Rankings

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -CWUR Center for World University Rankings:
Hiệu suất Nghiên cứu 40%
Chất lượng Giáo dục 25%
Việc làm của Cựu sinh viên 25%
Chất lượng Khoa 10%

xem phương pháp luận

Centre for Science and Technology Studies, Leiden University, Netherlands

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -CWTS Leiden Ranking:
bài đăng nghiên cứu học thuật

xem phương pháp luận

NTU ranking

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -NTU North America:
Năng suất nghiên cứu 25%
Tác động nghiên cứu 35%
Tính xuất sắc của Nghiên cứu 40%

xem phương pháp luận

Nature Index

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -Nature Index - Top Academic Institutions:
Số bài viết (AC)
Số phân số (FC)
Số phân số có trọng số (WFC)

RUY

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -Research Infosource: Canada's Top 50 Research Universities:
Tổng thu nhập Nghiên cứu Được tài trợ 20%
Cường độ Nghiên cứu mỗi khoa 20%
Tổng số ấn phẩm 20%
Cường độ Xuất bản 20%
Tác động Xuất bản 10%
Cường độ Nghiên cứu trên mỗi sinh viên tốt nghiệp 10%

xem phương pháp luận

Rogers Digital Media

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -MacLeans University Rankings - Medical Doctoral Universities:
Sinh viên 28%
Khoa 24%
Tài nguyên 20%
Danh tiếng 15%
Hỗ trợ sinh viên 13%

xem phương pháp luận

Scimago Institutions

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -Scimago Institutions Rankings - Universities:
Nghiên cứu 50%
Đổi mới 30%
Tính xã hội 20%

xem phương pháp luận

ShanghaiRanking Consultancy

xem phương pháp luận

StuDocu

xem phương pháp luận

THE Times Higher Education, UK

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -THE World University Rankings - Times Higher Education:
Giảng dạy 30%
Nghiên cứu (khối lượng, thu nhập và danh tiếng) 30%
Trích dẫn 30%
Triển vọng quốc tế (nhân viên, sinh viên, nghiên cứu) 7,5%
Thu nhập ngành (chuyển giao kiến thức) 2,5%

xem phương pháp luận

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -THE Global University Employability Ranking - Times Higher Education:
Khả năng việc làm (khảo sát) 100%

xem phương pháp luận

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -THE World Reputation Rankings - Times Higher Education:
Nghiên cứu 66,6%
Danh tiếng Giảng dạy 33,3%

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

xem phương pháp luận

Urap

xem phương pháp luận

Us News

xem phương pháp luận

Webometrics

Các tiêu chí bảng xếp hạng sử dụng -Webometrics Ranking Web of Universities:
Tầm nhìn 50%
Tính xuất sắc 35%
Minh bạch 10%
Hiện diện 5%

xem phương pháp luận